зае́зжий заезжий

tính từ

Nghĩa

  1. ghé qua
  2. từ nơi khác đến

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзае́зжийзае́зжеезае́зжаязае́зжие
Sinh cáchзае́зжегозае́зжегозае́зжейзае́зжих
Tặng cáchзае́зжемузае́зжемузае́зжейзае́зжим
Đối cáchзае́зжий, зае́зжегозае́зжеезае́зжуюзае́зжие, зае́зжих
Công cụ cáchзае́зжимзае́зжимзае́зжей, зае́зжеюзае́зжими
Giới cáchзае́зжемзае́зжемзае́зжейзае́зжих
Dạng ngắnзае́зжзае́зжезае́зжазае́зжи