зае́зд заездdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaGhé vào, tạt vào, rẽ vàođến tớithông tụcприездsựBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchзае́здзае́здыSinh cáchзае́здазае́здовTặng cáchзае́здузае́здамĐối cáchзае́здзае́здыCông cụ cáchзае́здомзае́здамиGiới cáchзае́здезае́здахVí dụбез заездаkhông ghé (tạt, rẽ) vàoс заездомcó ghé (tạt, rẽ) vàoполуфинальный заездđợt chạy thi (chạy đua, đua) bán kết