заеда́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự kẹt, kẹt cứng, kẹt máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заеда́ние | заеда́ния |
| Sinh cách | заеда́ния | заеда́ний |
| Tặng cách | заеда́нию | заеда́ниям |
| Đối cách | заеда́ние | заеда́ния |
| Công cụ cách | заеда́нием | заеда́ниями |
| Giới cách | заеда́нии | заеда́ниях |