заеда́ние заедание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự kẹt, kẹt cứng, kẹt máy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаеда́ниезаеда́ния
Sinh cáchзаеда́ниязаеда́ний
Tặng cáchзаеда́ниюзаеда́ниям
Đối cáchзаеда́ниезаеда́ния
Công cụ cáchзаеда́ниемзаеда́ниями
Giới cáchзаеда́ниизаеда́ниях