зае́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- viêm khóe miệng, nứt khóe miệng, loét khóe miệng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зае́да | зае́ды |
| Sinh cách | зае́ды | зае́д |
| Tặng cách | зае́де | зае́дам |
| Đối cách | зае́ду | зае́ды |
| Công cụ cách | зае́дой | зае́дами |
| Giới cách | зае́де | зае́дах |