зае́да заеда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. viêm khóe miệng, nứt khóe miệng, loét khóe miệng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзае́дазае́ды
Sinh cáchзае́дызае́д
Tặng cáchзае́дезае́дам
Đối cáchзае́дузае́ды
Công cụ cáchзае́дойзае́дами
Giới cáchзае́дезае́дах