Từ điển

    задёргиваться

    động từthể chưa hoàn thành

    Nghĩa

    1. Kéo kín, che kín, phủ kín

    Chia động từ

    Tính động từ

    hiện tạiquá khứ
    Chủ độngзадёргивающийсязадёргивавшийся
    Bị động——
    hiện tạiquá khứ
    Trạng động từзадёргиваясьзадёргивавшись

    Từ đồng nghĩa

    закры́тьđóng; đậy, che
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)