задёргиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Kéo kín, che kín, phủ kín
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | задёргивающийся | задёргивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | задёргиваясь | задёргивавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | задёргивающийся | задёргивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | задёргиваясь | задёргивавшись |