задёргивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Kéo kín
- đóng kín, khép kínзакрывать
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | задёргивающий | задёргивавший |
| Bị động | задёргиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | задёргивая | задёргивав, задёргивавши |
Ví dụ
- задёргивать занавескуkéo kín màn