задёргивавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã kéo rèmcurtains; by drawing
  2. đã giật mạnh, đã co giật

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзадёргивавшийзадёргивавшеезадёргивавшаязадёргивавшие
Sinh cáchзадёргивавшегозадёргивавшегозадёргивавшейзадёргивавших
Tặng cáchзадёргивавшемузадёргивавшемузадёргивавшейзадёргивавшим
Đối cáchзадёргивавшего, задёргивавшийзадёргивавшеезадёргивавшуюзадёргивавших, задёргивавшие
Công cụ cáchзадёргивавшимзадёргивавшимзадёргивавшей, задёргивавшеюзадёргивавшими
Giới cáchзадёргивавшемзадёргивавшемзадёргивавшейзадёргивавших

задёргивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Kéo kín
  2. đóng kín, khép kínзакрывать

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзадёргивающийзадёргивавший
Bị độngзадёргиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзадёргиваязадёргивав, задёргивавши

Ví dụ

  • задёргивать занавеску
    kéo kín màn