задымля́ть задымлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm khói, phủ khói, làm đầy khói

Chia động từ

Hiện tại
язадымля́ю
тызадымля́ешь
он / она / онозадымля́ет
мызадымля́ем
вызадымля́ете
онизадымля́ют
Quá khứ
Giống đựcзадымля́л
Giống cáiзадымля́ла
Giống trungзадымля́ло
Số nhiềuзадымля́ли
Mệnh lệnh
Số ítзадымля́й
Số nhiềuзадымля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзадымля́ющийзадымля́вший
Bị động—задымля́емый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзадымля́язадымля́в, задымля́вши