задуше́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thân mật, thân thiết, thành tâm, chân tình, thành khẩn, thật lòng, thực tình, tha thiếtср. задушевный
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | задуше́вность | задуше́вности |
| Sinh cách | задуше́вности | задуше́вностей |
| Tặng cách | задуше́вности | задуше́вностям |
| Đối cách | задуше́вность | задуше́вности |
| Công cụ cách | задуше́вностью | задуше́вностями |
| Giới cách | задуше́вности | задуше́вностях |