задуше́вность задушевность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thân mật, thân thiết, thành tâm, chân tình, thành khẩn, thật lòng, thực tình, tha thiếtср. задушевный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзадуше́вностьзадуше́вности
Sinh cáchзадуше́вностизадуше́вностей
Tặng cáchзадуше́вностизадуше́вностям
Đối cáchзадуше́вностьзадуше́вности
Công cụ cáchзадуше́вностьюзадуше́вностями
Giới cáchзадуше́вностизадуше́вностях