заду́мать задумать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nghĩ ra
  2. hình thành ý tưởng
  3. dự tính
  4. lên kế hoạch
  5. nghĩ
  6. nghĩ đến

Chia động từ

Tương lai
язаду́маю
тызаду́маешь
он / она / онозаду́мает
мызаду́маем
вызаду́маете
онизаду́мают
Quá khứ
Giống đựcзаду́мал
Giống cáiзаду́мала
Giống trungзаду́мало
Số nhiềuзаду́мали
Mệnh lệnh
Số ítзаду́май
Số nhiềuзаду́майте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заду́мавший
Bị động—заду́манный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заду́мав, задумавши