задра́ивать задраивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đóng chặt, buộc chặt, bịt kín, đóng kín

Chia động từ

Hiện tại
язадра́иваю
тызадра́иваешь
он / она / онозадра́ивает
мызадра́иваем
вызадра́иваете
онизадра́ивают
Quá khứ
Giống đựcзадра́ивал
Giống cáiзадра́ивала
Giống trungзадра́ивало
Số nhiềuзадра́ивали
Mệnh lệnh
Số ítзадра́ивай
Số nhiềuзадра́ивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзадра́ивающийзадра́ивавший
Bị độngзадра́иваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзадра́иваязадраивав, задраивавши