задо́к задок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phần sau xe, phần đuôi xeповозки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзадо́кзадки́
Sinh cáchзадка́задко́в
Tặng cáchзадку́задка́м
Đối cáchзадо́кзадки́
Công cụ cáchзадко́мзадка́ми
Giới cáchзадке́задка́х