задо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phần sau xe, phần đuôi xeповозки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | задо́к | задки́ |
| Sinh cách | задка́ | задко́в |
| Tặng cách | задку́ | задка́м |
| Đối cách | задо́к | задки́ |
| Công cụ cách | задко́м | задка́ми |
| Giới cách | задке́ | задка́х |