за́дник
danh từbất động vật
Nghĩa
- phần sau chiếc giàyу обуви
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́дник | за́дники |
| Sinh cách | за́дника | за́дников |
| Tặng cách | за́днику | за́дникам |
| Đối cách | за́дник | за́дники |
| Công cụ cách | за́дником | за́дниками |
| Giới cách | за́днике | за́дниках |