за́дник задник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phần sau chiếc giàyу обуви

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́дникза́дники
Sinh cáchза́дниказа́дников
Tặng cáchза́дникуза́дникам
Đối cáchза́дникза́дники
Công cụ cáchза́дникомза́дниками
Giới cáchза́дникеза́дниках