Nghĩa
- vén. . . lênзаворачивать
- xước, trầy, sầy, sây sátкожу, ноготь и т. п.
- — chổng. . . lên, ngẩng. . . lên, ngửng. . . lên, hểnh. . . lên, vênh. . . lênthông tụcподнимать кверху
- — xé tan, xé xác, giếtthông tụcубить, растерзать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | задира́ю |
|---|
| ты | задира́ешь |
|---|
| он / она / оно | задира́ет |
|---|
| мы | задира́ем |
|---|
| вы | задира́ете |
|---|
| они | задира́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | задира́л |
|---|
| Giống cái | задира́ла |
|---|
| Giống trung | задира́ло |
|---|
| Số nhiều | задира́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | задира́й |
|---|
| Số nhiều | задира́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | задира́ющий | задира́вший |
|---|
| Bị động | задира́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | задира́я | задирав, задиравши |
|---|
Ví dụ
задирать голову
ngẩng (ngửng) đầu lên