заде́рживаться задерживаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị chậm trễ, bị trì hoãn, bị hoãn lại, bị kéo dàiзатягиваться, откладываться
  2. dừng lại, đứng lạiостанавливаться
  3. Lưu lại, vướng lại, mắc lại
  4. đi chậm lạiзамедлять своё движение
  5. đến chậmопаздывать

Chia động từ

Hiện tại
язаде́рживаюсь
тызаде́рживаешься
он / она / онозаде́рживается
мызаде́рживаемся
вызаде́рживаетесь
онизаде́рживаются
Quá khứ
Giống đựcзаде́рживался
Giống cáiзаде́рживалась
Giống trungзаде́рживалось
Số nhiềuзаде́рживались
Mệnh lệnh
Số ítзаде́рживайся
Số nhiềuзаде́рживайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаде́рживающийсязаде́рживавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаде́рживаясьзадерживавшись

Ví dụ

  • задерживаться в дороге
    bị vướng lại mắc lại dọc đường
  • долго не задерживатьсяайтесь!
    đừng lưu lại (ở lại) lâu nhé

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa