заде́лка заделка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bịt kín, bít kín, lấp kín, phủ kín, che kín

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаде́лказаде́лки
Sinh cáchзаде́лкизаде́лок
Tặng cáchзаде́лкезаде́лкам
Đối cáchзаде́лкузаде́лки
Công cụ cáchзаде́лкой, заде́лкоюзаде́лками
Giới cáchзаде́лкезаде́лках

Ví dụ

  • заделка трещии
    [sự] bịt kín các khe hở
  • заделка семян
    с.-х. — [sự] vùi hạt, lấp hạt