заде́лать
động từthể hoàn thành
Cặp thể заде́лыватьBịt kín, phủ kín
Nghĩa
- bịt kín, trám
- làm có thai (khẩu ngữ)khẩu ngữ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заде́лаю |
| ты | заде́лаешь |
| он / она / оно | заде́лает |
| мы | заде́лаем |
| вы | заде́лаете |
| они | заде́лают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заде́лал |
| Giống cái | заде́лала |
| Giống trung | заде́лало |
| Số nhiều | заде́лали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заде́лай |
| Số nhiều | заде́лайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заде́лавший |
| Bị động | — | заде́ланный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заде́лав, заделавши |