задви́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chốt, then
- van, cửa chẹn, chốt càiтех.cái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | задви́жка | задви́жки |
| Sinh cách | задви́жки | задви́жек |
| Tặng cách | задви́жке | задви́жкам |
| Đối cách | задви́жку | задви́жки |
| Công cụ cách | задви́жкой, задви́жкою | задви́жками |
| Giới cách | задви́жке | задви́жках |
Ví dụ
- закрыть дверь на задвижкуđóng then cửa, cài cửa lại