задви́жка задвижка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chốt, then
  2. van, cửa chẹn, chốt càiтех.cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзадви́жказадви́жки
Sinh cáchзадви́жкизадви́жек
Tặng cáchзадви́жкезадви́жкам
Đối cáchзадви́жкузадви́жки
Công cụ cáchзадви́жкой, задви́жкоюзадви́жками
Giới cáchзадви́жкезадви́жках

Ví dụ

  • закрыть дверь на задвижку
    đóng then cửa, cài cửa lại

Từ liên quan