зада́бривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tán tỉnh, lấy lòng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зада́бриваю |
| ты | зада́бриваешь |
| он / она / оно | зада́бривает |
| мы | зада́бриваем |
| вы | зада́бриваете |
| они | зада́бривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зада́бривал |
| Giống cái | зада́бривала |
| Giống trung | зада́бривало |
| Số nhiều | зада́бривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зада́бривай |
| Số nhiều | зада́бривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зада́бривающий | зада́бривавший |
| Bị động | зада́бриваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зада́бривая | задабривав, задабривавши |