загусти́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chất làm đặc, chất tạo đặc, chất làm sệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | загусти́тель | загусти́тели |
| Sinh cách | загусти́теля | загусти́телей |
| Tặng cách | загусти́телю | загусти́телям |
| Đối cách | загусти́тель | загусти́тели |
| Công cụ cách | загусти́телем | загусти́телями |
| Giới cách | загусти́теле | загусти́телях |