загуля́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đi chơi lâu, đi dạo lâuдолго гулять
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | загуля́юсь |
| ты | загуля́ешься |
| он / она / оно | загуля́ется |
| мы | загуля́емся |
| вы | загуля́етесь |
| они | загуля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | загуля́лся |
| Giống cái | загуля́лась |
| Giống trung | загуля́лось |
| Số nhiều | загуля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | загуля́йся |
| Số nhiều | загуля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | загуля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | загуля́вшись |