загуби́ть загубить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hoang phí, tiêu phíнапрасно истратить
  2. làm chết, làm thiệt mạngпогубить

Chia động từ

Tương lai
язагублю́
тызагу́бишь
он / она / онозагу́бит
мызагу́бим
вызагу́бите
онизагу́бят
Quá khứ
Giống đựcзагуби́л
Giống cáiзагуби́ла
Giống trungзагуби́ло
Số nhiềuзагуби́ли
Mệnh lệnh
Số ítзагуби́
Số nhiềuзагуби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—загуби́вший
Bị động—загу́бленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—загуби́в, загубивши