загс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phòng hộ tịchотдел записи актов гражданского состояния

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́гсза́гсы
Sinh cáchза́гсаза́гсов
Tặng cáchза́гсуза́гсам
Đối cáchза́гсза́гсы
Công cụ cáchза́гсомза́гсами
Giới cáchза́гсеза́гсах