загс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phòng hộ tịchотдел записи актов гражданского состояния
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́гс | за́гсы |
| Sinh cách | за́гса | за́гсов |
| Tặng cách | за́гсу | за́гсам |
| Đối cách | за́гс | за́гсы |
| Công cụ cách | за́гсом | за́гсами |
| Giới cách | за́гсе | за́гсах |