загружа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khởi động, tải lên
- khởi động, bắt đầu chạy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | загружа́юсь |
| ты | загружа́ешься |
| он / она / оно | загружа́ется |
| мы | загружа́емся |
| вы | загружа́етесь |
| они | загружа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | загружа́лся |
| Giống cái | загружа́лась |
| Giống trung | загружа́лось |
| Số nhiều | загружа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | загружа́йся |
| Số nhiều | загружа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | загружа́ющийся | загружа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | загружа́ясь | загружавшись |