загрубе́ть загрубеть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chai sần đi, chai ráp đi, sần sùi điстать жёстким
- thô kệchстать грубымtrở nênthô bỉ
- trở nên nhẫn tâmстать чёрствым
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | загрубе́ю |
|---|
| ты | загрубе́ешь |
|---|
| он / она / оно | загрубе́ет |
|---|
| мы | загрубе́ем |
|---|
| вы | загрубе́ете |
|---|
| они | загрубе́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | загрубе́л |
|---|
| Giống cái | загрубе́ла |
|---|
| Giống trung | загрубе́ло |
|---|
| Số nhiều | загрубе́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | загрубе́й |
|---|
| Số nhiều | загрубе́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | загрубе́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | загрубе́в, загрубевши |
|---|