загроможде́ние загромождение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự chất đống, sự chướng ngại, sự làm tắc nghẽn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзагроможде́ниезагроможде́ния
Sinh cáchзагроможде́ниязагроможде́ний
Tặng cáchзагроможде́ниюзагроможде́ниям
Đối cáchзагроможде́ниезагроможде́ния
Công cụ cáchзагроможде́ниемзагроможде́ниями
Giới cáchзагроможде́ниизагроможде́ниях