загра́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đi nước ngoài, du lịch nước ngoài, xuất ngoại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | загра́нка | загра́нки |
| Sinh cách | загра́нки | загра́нок |
| Tặng cách | загра́нке | загра́нкам |
| Đối cách | загра́нку | загра́нки |
| Công cụ cách | загра́нкой | загра́нками |
| Giới cách | загра́нке | загра́нках |