загра́нка загранка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đi nước ngoài, du lịch nước ngoài, xuất ngoại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзагра́нказагра́нки
Sinh cáchзагра́нкизагра́нок
Tặng cáchзагра́нкезагра́нкам
Đối cáchзагра́нкузагра́нки
Công cụ cáchзагра́нкойзагра́нками
Giới cáchзагра́нкезагра́нках