загради́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tàu rải mìn, tàu đặt mìn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | загради́тель | загради́тели |
| Sinh cách | загради́теля | загради́телей |
| Tặng cách | загради́телю | загради́телям |
| Đối cách | загради́тель | загради́тели |
| Công cụ cách | загради́телем | загради́телями |
| Giới cách | загради́теле | загради́телях |