загости́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Ở thăm quá lâu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | загощу́сь |
| ты | загости́шься |
| он / она / оно | загости́тся |
| мы | загости́мся |
| вы | загости́тесь |
| они | загостя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | загости́лся |
| Giống cái | загости́лась |
| Giống trung | загости́лось |
| Số nhiều | загости́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | загости́сь |
| Số nhiều | загости́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | загости́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | загости́вшись, загостя́сь |