заго́рбок загорбок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phần trên lưng, gáy, lưng trên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаго́рбокзаго́рбки
Sinh cáchзаго́рбказаго́рбков
Tặng cáchзаго́рбкузаго́рбкам
Đối cáchзаго́рбокзаго́рбки
Công cụ cáchзаго́рбкомзаго́рбками
Giới cáchзаго́рбкезаго́рбках