заго́нка загонка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự dồn đuổi, sự chăn dắt, cuộc vây bắt
  2. sự ép buộc, sự gây áp lực, sự thúc giục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаго́нказаго́нки
Sinh cáchзаго́нкизаго́нок
Tặng cáchзаго́нкезаго́нкам
Đối cáchзаго́нкузаго́нки
Công cụ cáchзаго́нкой, заго́нкоюзаго́нками
Giới cáchзаго́нкезаго́нках