заголяющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang để lộ, đang phơi bày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаголяющийзаголяющеезаголяющаязаголяющие
Sinh cáchзаголяющегозаголяющегозаголяющейзаголяющих
Tặng cáchзаголяющемузаголяющемузаголяющейзаголяющим
Đối cáchзаголяющего, заголяющийзаголяющеезаголяющуюзаголяющих, заголяющие
Công cụ cáchзаголяющимзаголяющимзаголяющей, заголяющеюзаголяющими
Giới cáchзаголяющемзаголяющемзаголяющейзаголяющих

заголя́ть заголять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bộc lộ, cởi bỏ, trần trụi

Chia động từ

Hiện tại
язаголя́ю
тызаголя́ешь
он / она / онозаголя́ет
мызаголя́ем
вызаголя́ете
онизаголя́ют
Quá khứ
Giống đựcзаголя́л
Giống cáiзаголя́ла
Giống trungзаголя́ло
Số nhiềuзаголя́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаголя́й
Số nhiềuзаголя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаголяющийзаголявший
Bị độngзаголяемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаголяязаголяв, заголявши