заголя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bộc lộ, cởi bỏ, trần trụi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заголя́ю |
| ты | заголя́ешь |
| он / она / оно | заголя́ет |
| мы | заголя́ем |
| вы | заголя́ете |
| они | заголя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заголя́л |
| Giống cái | заголя́ла |
| Giống trung | заголя́ло |
| Số nhiều | заголя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заголя́й |
| Số nhiều | заголя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заголяющий | заголявший |
| Bị động | заголяемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заголяя | заголяв, заголявши |