загнои́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Nung mủ, mưng mủ, lên mủ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | загною́сь |
| ты | загнои́шься |
| он / она / оно | загнои́тся |
| мы | загнои́мся |
| вы | загнои́тесь |
| они | загноя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | загнои́лся |
| Giống cái | загнои́лась |
| Giống trung | загнои́лось |
| Số nhiều | загнои́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | загнои́сь |
| Số nhiều | загнои́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | загнои́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | загнои́вшись, загноя́сь |