загляде́нье
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vật đẹp mắtthông tục
- — người đẹpо человеке
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | загляде́нье | загляде́нья |
| Sinh cách | загляде́нья | загляде́ний |
| Tặng cách | загляде́нью | загляде́ньям |
| Đối cách | загляде́нье | загляде́нья |
| Công cụ cách | загляде́ньем | загляде́ньями |
| Giới cách | загляде́нье | загляде́ньях |
Ví dụ
- просто загляденье!đẹp thật!, tuyệt đẹp!