заглу́шка заглушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nút bịt, nút chặn, nút đậy, nút bít

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаглу́шказаглу́шки
Sinh cáchзаглу́шкизаглу́шек
Tặng cáchзаглу́шкезаглу́шкам
Đối cáchзаглу́шкузаглу́шки
Công cụ cáchзаглу́шкой, заглу́шкоюзаглу́шками
Giới cáchзаглу́шкезаглу́шках