заглоти́ть заглотить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nuốt chửng
  2. chết máy, tắt máyengine
  3. nuốt, uống ừng ực, nuốt vội

Chia động từ

Tương lai
язаглочу́
тызагло́тишь
он / она / онозагло́тит
мызагло́тим
вызагло́тите
онизагло́тят
Quá khứ
Giống đựcзаглоти́л
Giống cáiзаглоти́ла
Giống trungзаглоти́ло
Số nhiềuзаглоти́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаглоти́
Số nhiềuзаглоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заглотивший
Bị động—заглоченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заглотив, заглотивши