загалде́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu ồn ào, la ó
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | загалжу́ |
| ты | загалди́шь |
| он / она / оно | загалди́т |
| мы | загалди́м |
| вы | загалди́те |
| они | загалдя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | загалде́л |
| Giống cái | загалде́ла |
| Giống trung | загалде́ло |
| Số nhiều | загалде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | загалди́ |
| Số nhiều | загалди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | загалде́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | загалде́в, загалдевши |