загалде́ть загалдеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu ồn ào, la ó

Chia động từ

Tương lai
язагалжу́
тызагалди́шь
он / она / онозагалди́т
мызагалди́м
вызагалди́те
онизагалдя́т
Quá khứ
Giống đựcзагалде́л
Giống cáiзагалде́ла
Giống trungзагалде́ло
Số nhiềuзагалде́ли
Mệnh lệnh
Số ítзагалди́
Số nhiềuзагалди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—загалде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—загалде́в, загалдевши