завёртываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gấp lại, gập lạiо странице
  2. trùm kín, bọc kín, quấnзакутыватьсяtự
  3. xăn lên, xắn lên, vén lênзагибаться

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзавёртывающийсязавёртывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзавёртываясьзавёртывавшись

Ví dụ

  • завёртываться в платок
    trùm khăn
  • завёртываться в одеяло
    trùm chăn