завёртываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заверну́тьсяcuộn lại; rẽ khuất
Nghĩa
- gấp lại, gập lạiо странице
- trùm kín, bọc kín, quấnзакутыватьсяtự
- xăn lên, xắn lên, vén lênзагибаться
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | завёртывающийся | завёртывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | завёртываясь | завёртывавшись |
Ví dụ
- завёртываться в платокtrùm khăn
- завёртываться в одеялоtrùm chăn