завыше́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Định quá cao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | завыше́ние | завыше́ния |
| Sinh cách | завыше́ния | завыше́ний |
| Tặng cách | завыше́нию | завыше́ниям |
| Đối cách | завыше́ние | завыше́ния |
| Công cụ cách | завыше́нием | завыше́ниями |
| Giới cách | завыше́нии | завыше́ниях |
Ví dụ
- завышение нормативов[sự] định những tiêu chuẩn quá cao