завхо́з
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- — trưởng phòng quản trị hành chínhthông tụcзаведующий хозяйственной частью
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | завхо́з | завхо́зы |
| Sinh cách | завхо́за | завхо́зов |
| Tặng cách | завхо́зу | завхо́зам |
| Đối cách | завхо́за | завхо́зов |
| Công cụ cách | завхо́зом | завхо́зами |
| Giới cách | завхо́зе | завхо́зах |