завхо́з завхоз

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. — trưởng phòng quản trị hành chínhthông tụcзаведующий хозяйственной частью

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзавхо́ззавхо́зы
Sinh cáchзавхо́зазавхо́зов
Tặng cáchзавхо́зузавхо́зам
Đối cáchзавхо́зазавхо́зов
Công cụ cáchзавхо́зомзавхо́зами
Giới cáchзавхо́зезавхо́зах