за́вуч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- — trưởng phòng giáo vụthông tụcзаведующий учебной частью
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́вуч | за́вучи |
| Sinh cách | за́вуча | за́вучей |
| Tặng cách | за́вучу | за́вучам |
| Đối cách | за́вуча | за́вучей |
| Công cụ cách | за́вучем | за́вучами |
| Giới cách | за́вуче | за́вучах |