заворожи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mê hoặc, bỏ bùa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заворожу́ |
| ты | заворожи́шь |
| он / она / оно | заворожи́т |
| мы | заворожи́м |
| вы | заворожи́те |
| они | заворожа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заворожи́л |
| Giống cái | заворожи́ла |
| Giống trung | заворожи́ло |
| Số nhiều | заворожи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заворожи́ |
| Số nhiều | заворожи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заворожи́вший |
| Bị động | — | заворожённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заворожи́в, завороживши |