завола́кивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заволо́чьche mây; phủ sương
Nghĩa
- Che, phủ, che phủ, bao phủ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | завола́киваю |
| ты | завола́киваешь |
| он / она / оно | завола́кивает |
| мы | завола́киваем |
| вы | завола́киваете |
| они | завола́кивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | завола́кивал |
| Giống cái | завола́кивала |
| Giống trung | завола́кивало |
| Số nhiều | завола́кивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | завола́кивай |
| Số nhiều | завола́кивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | завола́кивающий | завола́кивавший |
| Bị động | завола́киваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | завола́кивая | заволакивав, заволакивавши |