завози́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu cựa quậy, bắt đầu loay hoay
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | завожу́сь |
| ты | заво́зишься |
| он / она / оно | заво́зится |
| мы | заво́зимся |
| вы | заво́зитесь |
| они | заво́зятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | завози́лся |
| Giống cái | завози́лась |
| Giống trung | завози́лось |
| Số nhiều | завози́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | завози́сь |
| Số nhiều | завози́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | завози́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | завози́вшись |