за́водь заводь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vũng sông
  2. Vũng sông, vũng hồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́водьза́води
Sinh cáchза́водиза́водей
Tặng cáchза́водиза́водям
Đối cáchза́водьза́води
Công cụ cáchза́водьюза́водями
Giới cáchза́водиза́водях

Ví dụ

  • тихая заводь
    vũng sông êm đềm