заво́дка заводка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lên dây cót, khởi động, lên dây, bắt đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаво́дказаво́дки
Sinh cáchзаво́дкизаво́док
Tặng cáchзаво́дкезаво́дкам
Đối cáchзаво́дкузаво́дки
Công cụ cáchзаво́дкой, заво́дкоюзаво́дками
Giới cáchзаво́дкезаво́дках