завладева́ть завладевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chiếm, đoạt, chiếm lấy, đoạt lấy, chiếm lĩnh, chiếm đoạt, xâm chiếm
  2. thu hút, làm... say mê, làm... ham mêсильно увлекать

Chia động từ

Hiện tại
язавладева́ю
тызавладева́ешь
он / она / онозавладева́ет
мызавладева́ем
вызавладева́ете
онизавладева́ют
Quá khứ
Giống đựcзавладева́л
Giống cáiзавладева́ла
Giống trungзавладева́ло
Số nhiềuзавладева́ли
Mệnh lệnh
Số ítзавладева́й
Số nhiềuзавладева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзавладева́ющийзавладева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзавладева́язавладевав, завладевавши