завко́м
danh từbất động vật
Nghĩa
- ban chấp hành công đoàn nhà máyзаводской комитет
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | завко́м | завко́мы |
| Sinh cách | завко́ма | завко́мов |
| Tặng cách | завко́му | завко́мам |
| Đối cách | завко́м | завко́мы |
| Công cụ cách | завко́мом | завко́мами |
| Giới cách | завко́ме | завко́мах |