завклу́бом
danh từđộng vật
Nghĩa
- người quản lý câu lạc bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | завклу́бом | завклу́бом |
| Sinh cách | завклу́бом | завклу́бом |
| Tặng cách | завклу́бом | завклу́бом |
| Đối cách | завклу́бом | завклу́бом |
| Công cụ cách | завклу́бом | завклу́бом |
| Giới cách | завклу́бом | завклу́бом |